芸術家 (げいじゅつか) — artist

げいじゅつ artist
Tần suất #5308 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

geijutsuka

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • artist

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.