光学 (こうがく) — optics, sáng học

こうがく optics
Tần suất #7684 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kougaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • optics
  • sáng học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.