骨髄 (こつずい) — bone marrow, xương tủy

こつずい bone marrow
2 ký tự 漢語 kango noun

kotsuzui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bone marrow
  • xương tủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.