戸籍 (こせき) — family register, census, hộ tịch

せき family register
Tần suất #8223 2 ký tự 漢語 kango noun

koseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • family register
  • census
  • hộ tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.