痕跡 (こんせき) — trace, dấu

こんせき trace
Tần suất #8922 2 ký tự 漢語 kango noun

konseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trace
  • dấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.