足跡 (あしあと) — footprint, track, túc tích

あしあと footprint
Tần suất #6525 2 ký tự 和語 wago noun

ashiato

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • footprint
  • track
  • túc tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.