婚 (こん) — marriage, đám cưới
婚
marriage
Tần suất #7063
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
suffix
Từ loại (JMdict: suf)
kon
Nghĩa
- marriage
- đám cưới