国有 (こくゆう) — state-owned, national, quốc hữu

こくゆう state-owned
Tần suất #5066 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kokuyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • state-owned
  • national
  • quốc hữu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.