国務 (こくむ) — national affairs, state affairs, quốc vụ

こく national affairs
Tần suất #7285 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kokumu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • national affairs
  • state affairs
  • quốc vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.