国民党 (こくみんとう) — Nationalist Party, Kuomintang, quốc dân phái
国民党
Nationalist Party
Tần suất #8677
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
kokumintou
Nghĩa
- Nationalist Party
- Kuomintang
- quốc dân phái