国外 (こくがい) — overseas, abroad, quốc ngoại

こくがい overseas
Tần suất #5984 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kokugai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • overseas
  • abroad
  • quốc ngoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.