器用 (きよう) — skillful, dexterous, khí dụng

よう skillful
Tần suất #8703 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kiyou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • skillful
  • dexterous
  • khí dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.