希少 (きしょう) — rare, scarce, hi thiểu

しょう rare
Tần suất #9076 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rare
  • scarce
  • hi thiểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.