起床 (きしょう) — getting up, rising from bed, khởi sàng

しょう getting up
Tần suất #5210 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • getting up
  • rising from bed
  • khởi sàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.