既成 (きせい) — established, existing, ký thành

せい established
Tần suất #8122 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • established
  • existing
  • ký thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.