強気 (つよき) — bullish, confident, cường khí

つよ bullish
Tần suất #8123 Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi na-adjective

tsuyoki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bullish
  • confident
  • cường khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.