切り替え (きりかえ) — switching, changeover

switching
Tần suất #6986 4 ký tự 和語 wago noun

kirikae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • switching
  • changeover

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.