近況 (きんきょう) — recent situation, current state, cận huống

きんきょう recent situation
Tần suất #6787 2 ký tự 漢語 kango noun

kinkyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • recent situation
  • current state
  • cận huống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.