近畿 (きんき) — Kinki region, central Japan

きん Kinki region
Tần suất #6608 2 ký tự 漢語 kango noun

kinki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Kinki region
  • central Japan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.