先方 (せんぽう) — the other party, other side, tiên phương

せんぽう the other party
Tần suất #6609 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

senpou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • the other party
  • other side
  • tiên phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.