帰還 (きかん) — repatriation, trở về nhà, quy hoàn

かん repatriation
Tần suất #5227 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • repatriation
  • trở về nhà
  • quy hoàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.