希薄 (きはく) — mỏng, dilute, hi bạc

はく mỏng
Tần suất #7579 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kihaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỏng
  • dilute
  • hi bạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.