薄れる (うすれる) — to fade, to become dim

うすれる to fade
Tần suất #6929 3 ký tự ichidan verb · intransitive

usureru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to fade
  • to become dim

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.