気合 (きあい) — fighting spirit, vigor, khí hợp

あい fighting spirit
Tần suất #5256 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

kiai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fighting spirit
  • vigor
  • khí hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.