懸賞 (けんしょう) — prize, reward, huyền thưởng

けんしょう prize
Tần suất #5973 2 ký tự 漢語 kango noun

kenshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • prize
  • reward
  • huyền thưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.