見識 (けんしき) — insight, quan điểm, kiến thức

けんしき insight
Tần suất #9354 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kenshiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • insight
  • quan điểm
  • kiến thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.