見学 (けんがく) — cánh đồng chuyến đi, study visit, kiến học

けんがく cánh đồng chuyến đi
Tần suất #5500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kengaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cánh đồng chuyến đi
  • study visit
  • kiến học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.