見地 (けんち) — standpoint, viewpoint, kiến địa

けん standpoint
Tần suất #5992 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kenchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • standpoint
  • viewpoint
  • kiến địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.