電流 (でんりゅう) — electric current, điện lưu

でんりゅう electric current
Tần suất #5991 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

denryuu

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • electric current
  • điện lưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.