渓 (けい) — thung lũng, ravine
渓
thung lũng
Tần suất #8831
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
kei
Nghĩa
- thung lũng
- ravine