河原 (かわら) — dry riverbed, sông bãi biển, hà nguyên

かわ dry riverbed
Tần suất #9913 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

kawara

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dry riverbed
  • sông bãi biển
  • hà nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.