(かわ) — leather, hide

かわ leather
Tần suất #5690 Lớp 6 1 ký tự noun

kawa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • leather
  • hide

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.