(かた) — một bên, fragment

かた một bên
Tần suất #6360 Lớp 6 1 ký tự prefix

kata

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một bên
  • fragment

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.