爽やか (さわやか) — refreshing, fresh

さわやか refreshing
Tần suất #6361 3 ký tự na-adjective

sawayaka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • refreshing
  • fresh

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.