合戦 (かっせん) — trận chiến, engagement, hợp chiến

かっせん trận chiến
Tần suất #6880 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kassen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trận chiến
  • engagement
  • hợp chiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.