可視 (かし) — visible, visual, khả thị

visible
Tần suất #8098 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kashi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • visible
  • visual
  • khả thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.