狩り (かり) — hunting, hunt

hunting
Tần suất #5370 2 ký tự noun

kari

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hunting
  • hunt

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.