艦隊 (かんたい) — fleet, naval squadron, hạm đoàn

かんたい fleet
Tần suất #6896 2 ký tự 漢語 kango noun

kantai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fleet
  • naval squadron
  • hạm đoàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.