感慨 (かんがい) — sâu cảm xúc, strong feelings, cảm khái

かんがい sâu cảm xúc
Tần suất #9390 2 ký tự 漢語 kango noun

kangai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sâu cảm xúc
  • strong feelings
  • cảm khái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.