加熱 (かねつ) — heating, heat treatment, gia nhiệt

ねつ heating
Tần suất #6985 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kanetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • heating
  • heat treatment
  • gia nhiệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.