感度 (かんど) — sensitivity, reception, cảm độ

かん sensitivity
Tần suất #7902 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kando

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sensitivity
  • reception
  • cảm độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.