艦長 (かんちょう) — captain, commanding officer, hạm trường

かんちょう captain
Tần suất #9547 2 ký tự 漢語 kango noun

kanchou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • captain
  • commanding officer
  • hạm trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.