奏でる (かなでる) — to play music, to perform

かなでる to play music
Tần suất #8037 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

kanaderu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to play music
  • to perform

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.