組み立て (くみたて) — assembly, construction

assembly
Tần suất #8038 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun

kumitate

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • assembly
  • construction

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.