(かん) — ring, vòng tròn

かん ring
Tần suất #5083 1 ký tự noun

kan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ring
  • vòng tròn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.