仮面 (かめん) — mask, disguise, giả diện

めん mask
Tần suất #5165 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kamen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mask
  • disguise
  • giả diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.