(かま) — iron pot, kettle

かま iron pot
Tần suất #8364 1 ký tự noun

kama

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • iron pot
  • kettle

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.