閣議 (かくぎ) — cabinet meeting, đài nghị

かく cabinet meeting
Tần suất #5183 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kakugi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cabinet meeting
  • đài nghị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.