賭け (かけ) — bet, gamble

bet
Tần suất #9479 2 ký tự noun

kake

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bet
  • gamble

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 賭 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.