海峡 (かいきょう) — strait, channel, hải hiệp

かいきょう strait
Tần suất #8800 2 ký tự 漢語 kango noun

kaikyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • strait
  • channel
  • hải hiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.